FCSB
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
329
-
273
-
229
-
204
-
204
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
44
-
33
-
31
-
31
-
31
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
8
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
107
-
92
-
40
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
69%
-
69%
-
65%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
21
-
15
-
9
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
229
-
204
-
204
-
164
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
85%
-
81%
-
77%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
12
-
7
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
44
-
33
-
31
-
23
-
17
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
8
-
8
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
10
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
329
-
273
-
169
-
167
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
9
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
31
-
31
-
26
-
18
-
17
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
158
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
17
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
77
-
70
-
57
-
48
-
34
Sút trúng đích
-
36
-
35
-
33
-
30
-
19
Đường chuyền quyết định
-
102
-
88
-
49
-
42
-
42
Đường chuyền chính xác
-
1850
-
1599
-
1468
-
1343
-
1343
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
68
-
64
-
64
-
52
-
50
Chặn bóng
-
14
-
9
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
34
-
34
-
28
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
199
-
190
-
178
-
127
-
119
Qua người thành công
-
37
-
23
-
22
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
99
-
68
-
63
-
29
-
26
Phạm lỗi
-
55
-
51
-
32
-
28
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
31
-
11
Phạt đền thành công
-
12
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
3
Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
8
-
4
Cú sút
-
70
-
48
-
27
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
35
-
33
-
17
-
3
Đường chuyền quyết định
-
88
-
26
-
16
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1850
-
445
-
417
-
57
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
68
-
19
-
10
-
5
-
2
Chặn bóng
-
9
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
199
-
85
-
42
-
11
-
11
Qua người thành công
-
37
-
15
-
12
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
63
-
19
-
10
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
55
-
19
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
77
-
57
-
34
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
36
-
30
-
19
-
15
-
10
Đường chuyền quyết định
-
102
-
49
-
39
-
34
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1599
-
1468
-
1152
-
826
-
744
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
50
-
49
-
42
-
37
-
33
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
34
-
23
-
20
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
190
-
178
-
127
-
119
-
78
Qua người thành công
-
23
-
22
-
21
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
99
-
68
-
29
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
51
-
32
-
28
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
42
-
42
-
30
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1343
-
1343
-
1082
-
1043
-
885
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
64
-
64
-
52
-
42
-
33
Chặn bóng
-
14
-
8
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
28
-
26
-
19
-
19
-
16
Thắng tranh bóng
-
104
-
104
-
98
-
80
-
78
Qua người thành công
-
17
-
17
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
12
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
23
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
596
-
202
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
70%
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
51
-
31
-
11