FCSB
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
17
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
77
-
70
-
57
-
48
-
34
Sút trúng đích
-
36
-
35
-
33
-
30
-
19
Đường chuyền quyết định
-
102
-
88
-
49
-
42
-
42
Đường chuyền chính xác
-
1850
-
1599
-
1468
-
1343
-
1343
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
68
-
64
-
64
-
52
-
50
Chặn bóng
-
14
-
9
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
34
-
34
-
28
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
199
-
190
-
178
-
127
-
119
Qua người thành công
-
37
-
23
-
22
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
99
-
68
-
63
-
29
-
26
Phạm lỗi
-
55
-
51
-
32
-
28
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
31
-
11
Phạt đền thành công
-
12
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
3
Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
8
-
4
Cú sút
-
70
-
48
-
27
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
35
-
33
-
17
-
3
Đường chuyền quyết định
-
88
-
26
-
16
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1850
-
445
-
417
-
57
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
68
-
19
-
10
-
5
-
2
Chặn bóng
-
9
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
199
-
85
-
42
-
11
-
11
Qua người thành công
-
37
-
15
-
12
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
63
-
19
-
10
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
55
-
19
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
77
-
57
-
34
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
36
-
30
-
19
-
15
-
10
Đường chuyền quyết định
-
102
-
49
-
39
-
34
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1599
-
1468
-
1152
-
826
-
744
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
50
-
49
-
42
-
37
-
33
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
34
-
23
-
20
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
190
-
178
-
127
-
119
-
78
Qua người thành công
-
23
-
22
-
21
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
99
-
68
-
29
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
51
-
32
-
28
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
42
-
42
-
30
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1343
-
1343
-
1082
-
1043
-
885
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
64
-
64
-
52
-
42
-
33
Chặn bóng
-
14
-
8
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
28
-
26
-
19
-
19
-
16
Thắng tranh bóng
-
104
-
104
-
98
-
80
-
78
Qua người thành công
-
17
-
17
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
12
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
23
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
596
-
202
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
70%
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
51
-
31
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
31
-
27
-
26
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
40
-
27
-
26
-
26
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1123
-
1025
-
940
-
829
-
818
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
47%
-
47%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
66
-
47
-
39
-
35
-
31
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
34
-
31
-
30
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
140
-
102
-
94
-
86
-
85
Qua người thành công
-
22
-
17
-
17
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
31
-
25
-
24
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
31
-
28
-
25
-
22
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
65
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
31
-
27
-
22
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
26
-
17
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
357
-
331
-
307
-
301
-
295
Tắc bóng
-
25
-
19
-
18
-
18
-
14
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
72
-
71
-
66
-
66
-
48
Qua người thành công
-
22
-
17
-
16
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
24
-
24
-
15
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
26
-
19
-
18
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
21
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1123
-
658
-
641
-
445
-
441
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
39
-
30
-
27
-
25
-
13
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
34
-
20
-
16
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
102
-
77
-
67
-
58
-
52
Qua người thành công
-
17
-
17
-
16
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
31
-
25
-
20
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
31
-
25
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
19
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
940
-
829
-
818
-
814
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
47%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
66
-
47
-
35
-
31
-
27
Chặn bóng
-
17
-
11
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
31
-
30
-
18
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
140
-
94
-
86
-
85
-
81
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
14
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
28
-
22
-
22
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
733
-
30
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
65
-
2
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
329
-
273
-
229
-
204
-
204
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
44
-
33
-
31
-
31
-
31
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
8
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
107
-
92
-
40
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
69%
-
69%
-
65%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
21
-
15
-
9
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
229
-
204
-
204
-
164
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
85%
-
81%
-
77%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
12
-
7
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
44
-
33
-
31
-
23
-
17
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
8
-
8
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
10
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
329
-
273
-
169
-
167
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
9
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
31
-
31
-
26
-
18
-
17
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
158
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
14
-
14
-
11
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
472
-
396
-
377
-
341
-
317
Tắc bóng
-
27
-
24
-
23
-
21
-
18
Chặn bóng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
15
-
14
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
75
-
56
-
52
-
50
-
44
Qua người thành công
-
13
-
12
-
10
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
16
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
209
-
150
-
78
-
62
-
53
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
56
-
44
-
15
-
11
-
10
Qua người thành công
-
12
-
10
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
377
-
247
-
235
-
144
-
117
Tắc bóng
-
16
-
14
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
9
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
43
-
37
-
24
-
23
Qua người thành công
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
10
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
472
-
396
-
341
-
263
-
244
Tắc bóng
-
27
-
24
-
23
-
21
-
18
Chặn bóng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
15
-
14
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
75
-
52
-
41
-
38
-
32
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
22
-
14
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
317
-
20
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
32
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
10
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
224
-
214
-
194
-
188
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
83%
-
82%
-
81%
Cắt bóng
-
25
-
21
-
17
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
57
-
43
-
34
-
31
-
29
Qua người thành công
-
13
-
12
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
10
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
82
-
58
-
45
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
75%
-
73%
-
69%
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
22
-
17
-
15
-
11
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
19
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
161
-
134
-
126
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
81%
-
81%
-
76%
Cắt bóng
-
17
-
8
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
34
-
29
-
18
-
18
-
16
Qua người thành công
-
13
-
12
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
8
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
224
-
214
-
194
-
97
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
81%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
25
-
21
-
11
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
57
-
43
-
31
-
23
-
13
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
63
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
60%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
14
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
291
-
215
-
207
-
206
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
85%
-
83%
-
83%
Cắt bóng
-
20
-
16
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
33
-
32
-
31
-
30
-
28
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
46
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
53%
-
40%
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
28
-
2
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
291
-
207
-
206
-
137
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
83%
-
83%
-
81%
Cắt bóng
-
16
-
13
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
31
-
27
-
23
-
21
-
18
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
215
-
195
-
173
-
51
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
77%
-
74%
-
68%
Cắt bóng
-
20
-
10
-
9
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
32
-
17
-
4
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
131
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
595
-
472
-
377
-
341
-
317
Tắc bóng
-
24
-
23
-
23
-
21
-
18
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
18
-
14
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
97
-
56
-
52
-
41
-
38
Qua người thành công
-
30
-
10
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
10
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
14
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
209
-
32
-
18
Tắc bóng
-
12
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
Thắng tranh bóng
-
56
-
7
-
6
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
377
-
144
-
117
-
14
Tắc bóng
-
14
-
9
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
13
-
10
-
2
Thắng tranh bóng
-
37
-
24
-
23
-
3
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
595
-
472
-
341
-
263
-
244
Tắc bóng
-
24
-
23
-
23
-
21
-
18
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
12
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
97
-
52
-
41
-
38
-
32
Qua người thành công
-
30
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
317
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
62
-
60
-
41
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
88%
-
83%
Cắt bóng
-
11
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
15
-
14
-
13
-
11
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
28
-
14
-
11
-
8
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
77%
-
64%
-
53%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
3
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
62
-
35
-
32
-
30
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
83%
-
79%
-
76%
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
64
-
60
-
41
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
74%
-
71%
-
55%
Cắt bóng
-
11
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
11
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
29
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
76
-
17
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1205
-
1153
-
983
-
595
-
470
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
53%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
62
-
47
-
35
-
30
-
23
Chặn bóng
-
25
-
14
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
43
-
26
-
19
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
210
-
152
-
116
-
98
-
97
Qua người thành công
-
30
-
29
-
26
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
83
-
34
-
23
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
72
-
34
-
21
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
18
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
470
-
72
-
11
-
6
Tắc bóng
-
30
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
23
-
3
-
2
Qua người thành công
-
29
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
34
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
29
-
2
Sút trúng đích
-
18
-
1
Đường chuyền quyết định
-
76
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1205
-
121
-
56
-
46
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
41%
Tắc bóng
-
62
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
26
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
210
-
18
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
26
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
83
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
72
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
9
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1153
-
983
-
595
-
59
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
40%
Tắc bóng
-
47
-
35
-
23
-
1
Chặn bóng
-
25
-
14
-
3
-
1
Cắt bóng
-
43
-
19
-
18
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
152
-
116
-
97
-
5
-
2
Qua người thành công
-
30
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
34
-
12
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
17
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
6
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
3