FCI Levadia II
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 8
- Hòa
- 0
- Thua
- 11
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 37:35
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 62:67
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:14
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4