FC Voluntari
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
12
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
10
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
485
-
350
-
347
-
333
-
302
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
26
-
18
-
17
-
16
-
15
Chặn bóng
-
13
-
7
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
15
-
14
-
11
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
55
-
52
-
36
-
33
-
30
Qua người thành công
-
15
-
15
-
9
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
13
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
33
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
11
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
143
-
111
-
51
-
29
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
-
71%
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
30
-
15
-
10
-
2
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
8
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
9
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
10
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
333
-
302
-
247
-
200
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
13
-
11
-
4
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
25
-
22
-
21
-
12
Qua người thành công
-
15
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
10
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
485
-
350
-
347
-
261
-
189
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
77%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
26
-
18
-
17
-
9
-
6
Chặn bóng
-
13
-
6
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
14
-
11
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
52
-
33
-
30
-
27
-
22
Qua người thành công
-
15
-
9
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
294
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
33
Phạt đền cản phá
-
1