FC Voluntari
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
9
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
436
-
347
-
311
-
279
-
269
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
15
-
14
-
13
Chặn bóng
-
13
-
6
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
49
-
45
-
35
-
29
-
27
Qua người thành công
-
15
-
13
-
9
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
10
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
93
-
46
-
24
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
72%
-
68%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
27
-
12
-
8
-
2
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
8
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
6
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
279
-
267
-
217
-
169
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
80%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
12
-
10
-
3
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
24
-
21
-
19
-
11
Qua người thành công
-
13
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
10
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
436
-
347
-
311
-
241
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
77%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
14
-
9
-
6
Chặn bóng
-
13
-
5
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
45
-
29
-
27
-
26
-
22
Qua người thành công
-
15
-
9
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
269
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
29
Phạt đền cản phá
-
1