FC Tallinn
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 10
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 27:49
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 61:75
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 112
- Thẻ đỏ
- 12
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:14
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4