FC St. Gallen
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:6
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:9
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 6-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 10
- Thua
- 8
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 72:47
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (26), 3-5-2 (11), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #29
- Bàn thắng
- 20:23
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (7), 4-1-3-2 (2), 4-3-2-1 (2), 4-2-3-1 (1)