FC Schalke 04
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 35:71
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 4-2-2-2 (1), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 3
- Hòa
- 7
- Thua
- 24
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 25:86
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 86
- Hiệu số bàn thắng
- -61
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 3-5-2 (10), 3-1-4-2 (4), 4-4-2 (3), 4-3-3 (2), 3-4-1-2 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 38:58
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-3-1-2 (9), 4-4-2 (6), 4-1-3-2 (4), 3-4-3 (2), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 37:55
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (11), 4-2-3-1 (7), 4-3-1-2 (3), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-3 (2), 4-4-2 (2), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 53:37
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (11), 3-1-4-2 (9), 3-4-3 (7), 3-4-2-1 (5), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 45:40
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 3-1-4-2 (14), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 51:49
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 42:40
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 7
- Thua
- 8
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 63:43
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 58:50
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 4
- Thua
- 10
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 74:44
- Bàn thắng ghi được
- 74
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 30
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 38:44
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:6
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-4
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 8:14
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (3), 3-1-4-2 (2), 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 13:19
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 0
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 10:6
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 19:11
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 3-1-4-2 (4), 4-3-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:6
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 21
- Hòa
- 7
- Thua
- 6
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 50:31
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0