FC Rostov
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 25:32
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (9), 3-1-4-2 (7), 4-3-3 (5), 5-3-2 (5), 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:0
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:16
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:3
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:2
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 15:16
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (8), 3-5-2 (1), 4-4-1-1 (1)