FC Minsk
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 21:20
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (5), 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 48:47
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (5), 4-1-2-3 (4), 4-4-2 (4), 4-2-1-3 (3), 4-1-4-1 (2), 3-5-2 (2), 3-1-4-2 (2), 4-5-1 (2), 4-2-3-1 (1), 5-2-3 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:22
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-4