FC Ingolstadt 04
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:4
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 36:57
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (20), 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 33:42
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4