FC Gomel
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 36:25
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-3-3 (6), 3-4-3 (3), 4-5-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 35:34
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 3-4-3 (5), 4-3-3 (3), 5-2-3 (2), 4-5-1 (2), 4-2-3-1 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 21:7
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1