FC Dnepr Mogilev
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 2
- Hòa
- 5
- Thua
- 8
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 12:22
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:16
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4