FC Copenhagen
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 7
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:8
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 67:44
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-2-3-1 (9), 3-4-3 (5), 4-4-1-1 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 25:18
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (5), 5-4-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 10
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 40:18
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:17
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-3
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #31
- Bàn thắng
- 23:22
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (3), 3-4-2-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 23:21
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-3-2-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 3:13
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (2), 4-5-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:2
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 1
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 22:4
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:7
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:5
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:2
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:10
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 3-5-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 16:8
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 8:8
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:4
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:4
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:13
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5