FC Cincinnati
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
190
-
173
-
170
-
153
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
96
-
67
-
58
-
29
-
7
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
5
-
2
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
Cú sút
-
6
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
173
-
121
-
117
-
67
-
6
Tắc bóng
-
7
-
5
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
8
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
190
-
170
-
153
-
104
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
13
-
12
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
-
24
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
12
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
275
-
274
-
224
-
204
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
59%
-
59%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
18
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
153
-
71
-
57
-
50
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
11
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
224
-
163
-
158
-
130
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
5
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
275
-
274
-
204
-
106
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
59%
-
59%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
13
-
13
-
8
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
427
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
33
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
427
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
33
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
38
-
29
-
29
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
16
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
24
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
799
-
780
-
751
-
724
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
42%
Tắc bóng
-
41
-
36
-
35
-
24
-
23
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
34
-
21
-
19
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
84
-
70
-
69
-
69
-
67
Qua người thành công
-
37
-
18
-
14
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
21
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
49
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
29
-
8
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
435
-
293
-
194
-
157
-
132
Tắc bóng
-
20
-
11
-
8
-
8
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
60
-
52
-
23
-
13
Qua người thành công
-
37
-
11
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
17
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
24
-
15
-
7
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
-
3
Cú sút
-
38
-
16
-
9
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
23
-
12
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
780
-
614
-
489
-
430
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
35
-
24
-
19
-
17
-
5
Chặn bóng
-
9
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
15
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
55
-
54
-
30
-
26
Qua người thành công
-
18
-
14
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
10
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
13
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
799
-
751
-
724
-
484
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
41
-
36
-
23
-
23
-
21
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
4
Cắt bóng
-
34
-
21
-
18
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
84
-
70
-
69
-
67
-
53
Qua người thành công
-
8
-
8
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
18
-
14
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
428
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
49
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
10
-
6
-
4
Kiến tạo
-
15
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
14
-
12
-
8
-
6
Cú sút
-
77
-
54
-
46
-
29
-
27
Sút trúng đích
-
43
-
26
-
24
-
16
-
16
Đường chuyền quyết định
-
111
-
60
-
31
-
26
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1617
-
1573
-
1558
-
1446
-
1407
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
50%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
75
-
59
-
57
-
50
-
47
Chặn bóng
-
16
-
13
-
13
-
13
-
13
Cắt bóng
-
58
-
39
-
37
-
30
-
21
Thắng tranh bóng
-
189
-
170
-
152
-
137
-
131
Qua người thành công
-
86
-
77
-
28
-
25
-
22
Lỗi gây ra
-
54
-
49
-
32
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
49
-
48
-
32
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
77
-
46
-
27
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
43
-
24
-
16
-
16
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
31
-
20
-
19
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1124
-
865
-
537
-
288
-
220
Tắc bóng
-
59
-
37
-
18
-
18
-
10
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
9
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
170
-
137
-
85
-
72
-
57
Qua người thành công
-
77
-
25
-
16
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
32
-
25
-
21
-
17
Phạm lỗi
-
32
-
32
-
28
-
21
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
1
Kiến tạo
-
15
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
6
-
1
Cú sút
-
54
-
29
-
11
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
26
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
111
-
26
-
17
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1617
-
1446
-
1407
-
319
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
75
-
57
-
42
-
23
-
11
Chặn bóng
-
13
-
13
-
2
-
1
Cắt bóng
-
58
-
37
-
12
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
189
-
131
-
117
-
68
-
16
Qua người thành công
-
86
-
28
-
22
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
54
-
26
-
22
-
16
-
3
Phạm lỗi
-
49
-
48
-
27
-
26
-
5
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1573
-
1558
-
1008
-
996
-
545
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
50%
-
47%
Tắc bóng
-
50
-
47
-
35
-
23
-
22
Chặn bóng
-
16
-
13
-
13
-
12
-
6
Cắt bóng
-
39
-
30
-
21
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
152
-
88
-
77
-
76
-
64
Qua người thành công
-
14
-
6
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
14
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
26
-
23
-
20
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
757
-
66
-
19
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
86
-
6
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
9
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
12
-
7
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
31
-
14
-
11
-
8
-
7
Cú sút
-
70
-
61
-
42
-
35
-
21
Sút trúng đích
-
42
-
35
-
22
-
18
-
13
Đường chuyền quyết định
-
110
-
83
-
24
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1542
-
1517
-
1491
-
1411
-
1319
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
92
-
57
-
53
-
43
-
41
Chặn bóng
-
29
-
20
-
19
-
16
-
14
Cắt bóng
-
57
-
49
-
38
-
37
-
32
Thắng tranh bóng
-
214
-
210
-
191
-
160
-
154
Qua người thành công
-
97
-
46
-
29
-
27
-
19
Lỗi gây ra
-
68
-
63
-
55
-
39
-
31
Phạm lỗi
-
65
-
47
-
46
-
38
-
38
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
3
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
61
-
35
-
21
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
35
-
22
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
24
-
15
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
703
-
503
-
232
-
224
-
223
Tắc bóng
-
28
-
19
-
19
-
12
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
191
-
81
-
68
-
61
-
50
Qua người thành công
-
29
-
19
-
18
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
63
-
23
-
19
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
28
-
27
-
25
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
7
-
4
-
2
Kiến tạo
-
12
-
7
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
31
-
14
-
7
-
5
-
1
Cú sút
-
70
-
42
-
11
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
42
-
18
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
110
-
83
-
23
-
16
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1542
-
1491
-
1319
-
1286
-
369
Tắc bóng
-
92
-
57
-
41
-
39
-
20
Chặn bóng
-
16
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
57
-
37
-
29
-
20
-
14
Thắng tranh bóng
-
210
-
160
-
154
-
94
-
37
Qua người thành công
-
97
-
46
-
27
-
16
-
9
Lỗi gây ra
-
68
-
39
-
31
-
26
-
6
Phạm lỗi
-
65
-
46
-
38
-
26
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
12
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1517
-
1411
-
1056
-
1028
-
768
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
53
-
43
-
41
-
31
-
28
Chặn bóng
-
29
-
20
-
19
-
14
-
12
Cắt bóng
-
49
-
38
-
32
-
32
-
17
Thắng tranh bóng
-
214
-
146
-
119
-
105
-
83
Qua người thành công
-
15
-
14
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
55
-
28
-
27
-
24
-
13
Phạm lỗi
-
47
-
28
-
20
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
800
-
22
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
103
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
18
-
11
-
5
-
2
Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
24
-
24
-
10
-
4
Cú sút
-
74
-
57
-
53
-
35
-
22
Sút trúng đích
-
43
-
35
-
25
-
21
-
13
Đường chuyền quyết định
-
107
-
41
-
25
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1293
-
1110
-
1085
-
1039
-
953
Tắc bóng
-
91
-
57
-
56
-
53
-
50
Chặn bóng
-
21
-
13
-
11
-
11
-
11
Cắt bóng
-
45
-
43
-
38
-
35
-
26
Thắng tranh bóng
-
181
-
176
-
159
-
159
-
138
Qua người thành công
-
65
-
28
-
25
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
65
-
55
-
46
-
34
-
24
Phạm lỗi
-
56
-
44
-
39
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
-
21
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
18
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
24
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
74
-
57
-
22
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
43
-
35
-
13
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
23
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
621
-
612
-
605
-
229
-
52
Tắc bóng
-
56
-
21
-
13
-
11
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
Cắt bóng
-
19
-
9
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
176
-
108
-
74
-
55
-
31
Qua người thành công
-
25
-
19
-
17
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
55
-
24
-
18
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
20
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
2
Kiến tạo
-
13
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
10
-
2
-
2
Cú sút
-
53
-
35
-
12
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
107
-
41
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1293
-
1085
-
1039
-
953
-
276
Tắc bóng
-
91
-
57
-
53
-
49
-
15
Chặn bóng
-
11
-
11
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
38
-
35
-
24
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
181
-
159
-
128
-
83
-
20
Qua người thành công
-
65
-
28
-
23
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
65
-
34
-
16
-
15
-
4
Phạm lỗi
-
56
-
39
-
33
-
25
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1110
-
804
-
680
-
613
-
603
Tắc bóng
-
50
-
37
-
31
-
22
-
19
Chặn bóng
-
21
-
13
-
11
-
10
-
7
Cắt bóng
-
45
-
43
-
26
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
159
-
138
-
87
-
60
-
41
Qua người thành công
-
25
-
11
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
46
-
10
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
23
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
587
-
147
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
90
-
21
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
45
-
44
-
38
-
25
-
18
Sút trúng đích
-
24
-
24
-
13
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
80
-
30
-
28
-
24
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1474
-
1239
-
1221
-
1180
-
1037
Tắc bóng
-
90
-
57
-
57
-
46
-
35
Chặn bóng
-
17
-
17
-
9
-
9
-
9
Cắt bóng
-
45
-
40
-
36
-
34
-
27
Thắng tranh bóng
-
215
-
169
-
132
-
114
-
111
Qua người thành công
-
86
-
34
-
30
-
29
-
29
Lỗi gây ra
-
79
-
43
-
43
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
55
-
52
-
34
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
57
-
53
-
6
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
45
-
25
-
17
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
24
-
11
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
16
-
14
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1221
-
748
-
178
-
176
-
141
Tắc bóng
-
90
-
23
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
45
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
169
-
104
-
48
-
39
-
29
Qua người thành công
-
30
-
29
-
12
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
43
-
31
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
52
-
19
-
18
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
38
-
18
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
24
-
13
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
80
-
30
-
18
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1474
-
1180
-
742
-
693
-
646
Tắc bóng
-
46
-
35
-
32
-
29
-
26
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
14
-
14
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
215
-
114
-
102
-
97
-
48
Qua người thành công
-
86
-
34
-
25
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
79
-
43
-
38
-
36
-
7
Phạm lỗi
-
55
-
30
-
27
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
9
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1239
-
1037
-
1011
-
755
-
418
Tắc bóng
-
57
-
57
-
28
-
24
-
16
Chặn bóng
-
17
-
17
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
40
-
36
-
34
-
27
-
14
Thắng tranh bóng
-
132
-
111
-
100
-
80
-
41
Qua người thành công
-
29
-
13
-
7
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
12
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
30
-
27
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
460
-
362
-
26
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
57
-
53
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
37
-
17
-
17
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
43
-
22
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
866
-
846
-
744
-
626
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
70%
-
66%
-
64%
-
63%
Tắc bóng
-
55
-
37
-
27
-
27
-
26
Chặn bóng
-
13
-
12
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
36
-
34
-
26
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
116
-
110
-
99
-
88
-
76
Qua người thành công
-
39
-
21
-
20
-
19
-
10
Lỗi gây ra
-
44
-
40
-
36
-
28
-
18
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
26
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cứu thua
-
38
-
18
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
37
-
17
-
15
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
388
-
346
-
155
-
25
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
44%
Tắc bóng
-
26
-
10
-
7
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
59
-
44
-
10
-
1
Qua người thành công
-
19
-
9
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
16
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
22
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
846
-
560
-
449
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
66%
-
54%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
55
-
27
-
18
-
14
-
11
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
20
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
116
-
110
-
45
-
41
-
28
Qua người thành công
-
39
-
21
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
44
-
36
-
16
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
17
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
866
-
744
-
626
-
595
-
563
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
63%
-
59%
-
55%
-
48%
Tắc bóng
-
37
-
27
-
21
-
19
-
13
Chặn bóng
-
13
-
12
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
36
-
34
-
24
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
99
-
76
-
73
-
64
-
51
Qua người thành công
-
20
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
19
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
290
-
205
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
38
-
18
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
47
-
33
-
27
-
26
-
26
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
35
-
25
-
25
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
930
-
872
-
857
-
841
-
715
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
85%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
33
-
31
-
26
-
23
-
18
Chặn bóng
-
26
-
20
-
12
-
11
-
10
Cắt bóng
-
44
-
43
-
34
-
29
-
29
Thắng tranh bóng
-
108
-
91
-
85
-
76
-
75
Qua người thành công
-
32
-
31
-
26
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
34
-
34
-
30
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
24
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
33
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
26
-
25
-
19
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
21
-
13
-
11
-
3
Đường chuyền chính xác
-
416
-
335
-
183
-
177
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
76%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
9
-
8
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
70
-
55
-
53
-
53
-
48
Qua người thành công
-
32
-
31
-
19
-
15
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
27
-
19
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
47
-
33
-
26
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
11
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
25
-
25
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
872
-
841
-
521
-
460
-
383
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
31
-
26
-
23
-
18
-
16
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
29
-
22
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
76
-
71
-
59
-
47
-
45
Qua người thành công
-
25
-
17
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
34
-
34
-
25
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
24
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
15
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
930
-
857
-
715
-
607
-
411
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
78%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
33
-
17
-
13
-
12
-
8
Chặn bóng
-
26
-
20
-
12
-
11
-
10
Cắt bóng
-
44
-
43
-
29
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
108
-
91
-
85
-
75
-
30
Qua người thành công
-
26
-
16
-
8
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
15
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
16
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
309
-
226
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
59%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
59
-
33
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
41
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
41
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
215
-
184
-
167
-
143
-
137
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
10
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
17
-
17
-
15
-
15
Qua người thành công
-
13
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
137
-
113
-
90
-
47
-
46
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
13
-
12
-
11
-
9
Qua người thành công
-
13
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
184
-
143
-
58
-
56
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
15
-
8
-
1
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
215
-
167
-
108
-
81
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
13
-
10
-
9
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
57
-
36
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
141
-
126
-
118
-
104
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
66%
-
51%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
13
-
11
-
11
Qua người thành công
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
37
-
22
-
6
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
118
-
83
-
68
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
11
-
6
-
4
Qua người thành công
-
9
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
141
-
104
-
86
-
74
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
66%
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
31
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
70
-
21
-
16
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
42
-
10
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
110
-
15
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1491
-
1411
-
1056
-
1028
-
503
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
43
-
41
-
28
-
28
-
26
Chặn bóng
-
29
-
14
-
12
-
7
-
3
Cắt bóng
-
38
-
32
-
20
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
210
-
146
-
119
-
81
-
80
Qua người thành công
-
97
-
19
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
68
-
24
-
23
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
65
-
28
-
28
-
27
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
21
-
16
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
503
-
232
-
60
-
7
Tắc bóng
-
28
-
19
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
-
61
-
25
-
2
Qua người thành công
-
19
-
9
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
16
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
27
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
Kiến tạo
-
12
Bàn thắng + Kiến tạo
-
31
Cú sút
-
70
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
42
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
110
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1491
-
273
-
17
Tắc bóng
-
41
-
15
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
20
-
11
-
1
Thắng tranh bóng
-
210
-
26
Qua người thành công
-
97
-
4
Lỗi gây ra
-
68
-
2
Phạm lỗi
-
65
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
2
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1411
-
1056
-
1028
-
470
-
355
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
43
-
28
-
26
-
10
-
9
Chặn bóng
-
29
-
14
-
12
-
7
-
1
Cắt bóng
-
38
-
32
-
14
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
146
-
119
-
80
-
47
-
28
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
13
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
28
-
20
-
20
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
12
-
5
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Cứu thua
-
3
Phạt đền cản phá
-
1