FC Cajamarca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
6
-
5
Cú sút
-
49
-
48
-
30
-
15
-
11
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
12
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
21
-
19
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
988
-
708
-
542
-
480
-
478
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
42
-
37
-
29
-
24
-
23
Chặn bóng
-
10
-
6
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
22
-
21
-
19
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
125
-
123
-
76
-
70
-
63
Qua người thành công
-
29
-
21
-
19
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
42
-
29
-
21
-
15
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
26
-
25
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
47
-
44
-
18
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
11
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
323
-
99
-
71
-
39
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
82%
-
81%
-
78%
-
71%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
28
-
13
-
11
-
10
Qua người thành công
-
8
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
7
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
49
-
48
-
30
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
21
-
19
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
988
-
708
-
478
-
457
-
347
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
90%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
42
-
37
-
29
-
24
-
19
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
21
-
17
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
125
-
123
-
76
-
70
-
63
Qua người thành công
-
29
-
21
-
19
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
42
-
29
-
21
-
15
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
26
-
25
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
542
-
480
-
419
-
395
-
316
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
87%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
23
-
18
-
17
-
13
-
12
Chặn bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
22
-
19
-
14
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
60
-
48
-
40
-
36
-
32
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
286
-
242
-
112
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
58%
-
54%
-
52%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
47
-
44
-
18