FC Cajamarca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
15
-
15
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
542
-
539
-
395
-
323
-
316
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
90%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
18
-
18
-
17
Chặn bóng
-
10
-
5
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
22
-
14
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
64
-
60
-
60
-
59
-
48
Qua người thành công
-
17
-
12
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
20
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
1
Cú sút
-
15
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
1
Đường chuyền chính xác
-
323
-
24
-
14
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
71%
-
66%
-
54%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
9
-
4
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
15
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
539
-
306
-
270
-
233
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
18
-
16
-
15
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
64
-
60
-
48
-
42
-
41
Qua người thành công
-
17
-
12
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
20
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
542
-
395
-
316
-
260
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
84%
-
82%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
13
-
12
-
12
Chặn bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
14
-
13
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
60
-
36
-
32
-
32
-
25
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
286
-
137
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
54%
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
44
-
28