FC Botoșani
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
393
-
377
-
337
-
262
-
258
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
20
-
13
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
46
-
40
-
33
-
31
-
27
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
12
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
32
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
182
-
175
-
102
-
21
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
76%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
22
-
21
-
11
-
7
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
337
-
258
-
242
-
189
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
77%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
24
-
22
-
19
-
18
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
393
-
377
-
262
-
241
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
84%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
20
-
10
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
7
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
9
-
7
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
33
-
31
-
18
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
9
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
7
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
14
-
11
-
8
-
6
Cú sút
-
58
-
51
-
38
-
36
-
30
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
20
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
80
-
51
-
39
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1844
-
1718
-
1521
-
1194
-
1081
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
73
-
47
-
42
-
41
-
39
Chặn bóng
-
22
-
22
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
45
-
27
-
25
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
177
-
160
-
134
-
133
-
118
Qua người thành công
-
40
-
35
-
28
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
76
-
45
-
37
-
34
-
30
Phạm lỗi
-
44
-
39
-
38
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
118
-
24
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
51
-
36
-
27
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
15
-
4
Đường chuyền quyết định
-
80
-
21
-
17
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1521
-
389
-
318
-
112
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
71%
-
69%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
33
-
21
-
12
-
10
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
177
-
113
-
86
-
27
-
26
Qua người thành công
-
35
-
17
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
76
-
34
-
15
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
44
-
27
-
25
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
58
-
38
-
30
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
51
-
39
-
23
-
20
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1081
-
798
-
718
-
552
-
525
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
81%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
41
-
37
-
30
-
30
-
29
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
16
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
133
-
118
-
97
-
88
-
83
Qua người thành công
-
40
-
28
-
24
-
21
-
13
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
29
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
33
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
9
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1844
-
1718
-
1194
-
756
-
702
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
81%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
73
-
47
-
42
-
39
-
38
Chặn bóng
-
22
-
22
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
45
-
27
-
25
-
21
-
14
Thắng tranh bóng
-
160
-
134
-
92
-
82
-
79
Qua người thành công
-
18
-
12
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
25
-
18
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
38
-
29
-
25
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
793
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
70%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
118
-
24
Phạt đền cản phá
-
1