FC Botoșani
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
17
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
14
-
11
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
546
-
546
-
489
-
400
-
373
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
23
-
18
-
18
-
17
-
16
Chặn bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
58
-
57
-
44
-
39
-
37
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
18
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
14
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
41
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
17
-
10
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
11
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
229
-
200
-
132
-
47
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
75%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
26
-
21
-
17
-
9
Qua người thành công
-
12
-
9
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
11
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
546
-
373
-
331
-
292
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
79%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
11
-
11
-
5
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
7
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
36
-
35
-
35
-
24
Qua người thành công
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
546
-
489
-
400
-
316
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
84%
-
82%
-
73%
Tắc bóng
-
23
-
18
-
16
-
10
-
5
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
14
-
12
-
9
-
8
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
44
-
39
-
28
-
8
Qua người thành công
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
7
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
9
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
324
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
41
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
7
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
14
-
11
-
8
-
6
Cú sút
-
58
-
51
-
38
-
36
-
30
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
20
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
80
-
51
-
39
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1844
-
1718
-
1521
-
1194
-
1081
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
73
-
47
-
42
-
41
-
39
Chặn bóng
-
22
-
22
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
45
-
27
-
25
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
177
-
160
-
134
-
133
-
118
Qua người thành công
-
40
-
35
-
28
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
76
-
45
-
37
-
34
-
30
Phạm lỗi
-
44
-
39
-
38
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
118
-
24
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
51
-
36
-
27
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
15
-
4
Đường chuyền quyết định
-
80
-
21
-
17
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1521
-
389
-
318
-
112
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
71%
-
69%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
33
-
21
-
12
-
10
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
177
-
113
-
86
-
27
-
26
Qua người thành công
-
35
-
17
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
76
-
34
-
15
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
44
-
27
-
25
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
58
-
38
-
30
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
51
-
39
-
23
-
20
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1081
-
798
-
718
-
552
-
525
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
81%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
41
-
37
-
30
-
30
-
29
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
16
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
133
-
118
-
97
-
88
-
83
Qua người thành công
-
40
-
28
-
24
-
21
-
13
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
29
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
33
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
9
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1844
-
1718
-
1194
-
756
-
702
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
81%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
73
-
47
-
42
-
39
-
38
Chặn bóng
-
22
-
22
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
45
-
27
-
25
-
21
-
14
Thắng tranh bóng
-
160
-
134
-
92
-
82
-
79
Qua người thành công
-
18
-
12
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
25
-
18
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
38
-
29
-
25
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
793
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
70%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
118
-
24
Phạt đền cản phá
-
1