FC Augsburg
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 45:61
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (29), 3-4-3 (2), 5-4-1 (2), 3-3-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 35:51
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (22), 3-5-2 (8), 4-3-1-2 (2), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 50:60
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (16), 4-2-3-1 (7), 4-2-2-2 (4), 3-4-2-1 (4), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 42:63
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 3-4-3 (4), 4-2-2-2 (4), 4-2-3-1 (3), 3-5-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-3-3 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 39:56
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (12), 3-4-2-1 (7), 4-2-3-1 (3), 3-5-2 (3), 3-4-1-2 (3), 4-2-2-2 (3), 5-3-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 36:54
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (12), 4-2-3-1 (8), 4-2-2-2 (5), 3-4-3 (3), 3-4-2-1 (3), 5-4-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 45:63
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-4-2 (7), 4-2-2-2 (4), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 51:71
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (10), 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (4), 3-4-3 (3), 3-4-2-1 (3), 4-4-1-1 (2), 4-2-2-2 (1), 3-3-1-3 (1), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:46
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (2), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 35:51
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-1-4-1 (5), 3-1-4-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 42:52
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 43:43
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 47:47
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 33:51
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 14
- Thua
- 12
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 36:49
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:12
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0