FC Anyang
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
15
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
317
-
281
-
280
-
272
-
205
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
88%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
31
-
30
-
28
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
15
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
205
-
113
-
102
-
88
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
77%
-
75%
-
70%
-
67%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
28
-
21
-
19
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
281
-
128
-
125
-
86
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
85%
-
82%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
28
-
12
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
317
-
280
-
155
-
145
-
128
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
85%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
9
-
7
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
20
-
16
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
272
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
26
-
2