FC Andorra
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
10
-
8
-
6
Cú sút
-
46
-
45
-
40
-
36
-
29
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
20
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
63
-
48
-
34
-
33
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2783
-
2783
-
1861
-
1711
-
1518
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
91
-
67
-
67
-
60
-
51
Chặn bóng
-
39
-
39
-
15
-
10
-
9
Cắt bóng
-
42
-
42
-
39
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
231
-
231
-
152
-
132
-
127
Qua người thành công
-
46
-
42
-
36
-
32
-
27
Lỗi gây ra
-
62
-
53
-
42
-
42
-
41
Phạm lỗi
-
51
-
44
-
42
-
42
-
37
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
55
-
43
-
26
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
46
-
45
-
40
-
36
-
29
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
20
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
33
-
22
-
22
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
742
-
430
-
424
-
390
-
376
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
21
-
19
-
19
-
18
-
17
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
121
-
118
-
113
-
103
-
100
Qua người thành công
-
46
-
42
-
36
-
32
-
27
Lỗi gây ra
-
62
-
53
-
39
-
37
-
30
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
20
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
24
-
21
-
20
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
63
-
48
-
34
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1861
-
1711
-
1437
-
1355
-
805
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
91
-
60
-
51
-
35
-
28
Chặn bóng
-
15
-
9
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
39
-
27
-
26
-
22
-
13
Thắng tranh bóng
-
152
-
132
-
127
-
110
-
63
Qua người thành công
-
26
-
26
-
22
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
41
-
30
-
28
-
27
-
23
Phạm lỗi
-
51
-
44
-
37
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
15
-
13
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
21
-
21
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2783
-
2783
-
1518
-
1086
-
892
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
67
-
67
-
37
-
35
-
33
Chặn bóng
-
39
-
39
-
10
-
3
-
3
Cắt bóng
-
42
-
42
-
23
-
21
-
14
Thắng tranh bóng
-
231
-
231
-
73
-
73
-
71
Qua người thành công
-
18
-
18
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
42
-
22
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
42
-
33
-
22
-
17
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
815
-
543
-
300
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
84%
-
73%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
55
-
43
-
26
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1