FAR Rabat
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
626
-
547
-
439
-
409
-
360
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
86%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
29
-
24
-
20
-
20
-
18
Chặn bóng
-
11
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
13
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
71
-
67
-
53
-
51
-
49
Qua người thành công
-
16
-
12
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
16
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
14
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
28
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
216
-
104
-
28
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
67%
-
64%
-
56%
Tắc bóng
-
10
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
67
-
21
-
15
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
2
Phạm lỗi
-
22
-
14
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
8
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
626
-
360
-
262
-
259
-
211
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
24
-
20
-
18
-
11
-
9
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
53
-
51
-
49
-
27
-
25
Qua người thành công
-
16
-
12
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
547
-
439
-
409
-
328
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
15
-
7
-
5
Chặn bóng
-
11
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
13
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
71
-
48
-
36
-
35
-
17
Qua người thành công
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
9
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
218
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
51%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
28
-
1