Fagiano Okayama
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 8
- Hòa
- 0
- Thua
- 10
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 26:29
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (18)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 34:43
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2