Everton
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:0
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 47:50
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (37), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 15
- Thua
- 12
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 42:44
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-3-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 40:51
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (28), 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (3), 5-4-1 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 34:57
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (11), 4-5-1 (7), 4-2-3-1 (7), 3-4-3 (3), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (2), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 21
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 43:66
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (11), 4-4-2 (6), 5-4-1 (6), 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (3), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 47:48
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (9), 4-2-3-1 (8), 4-4-2 (6), 4-3-1-2 (5), 3-4-3 (3), 5-3-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-3-2-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 44:56
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (18), 4-2-3-1 (14), 3-5-2 (2), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 54:46
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-4-1-1 (3), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 44:58
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (9), 3-4-2-1 (4), 4-1-4-1 (3), 3-1-4-2 (2), 4-4-2 (2), 3-4-3 (1), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 62:44
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (12), 3-4-2-1 (3), 3-5-2 (3), 4-3-2-1 (1), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 14
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 59:55
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 48:50
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 72
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 61:39
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 15
- Thua
- 7
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 55:40
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 50:40
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 15
- Thua
- 10
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 51:45
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 12:16
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (2), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 21:11
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1