Everton W
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
183
-
181
-
163
-
153
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
14
-
13
-
12
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
66%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
153
-
66
-
59
-
51
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
84%
-
80%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
183
-
181
-
163
-
140
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
86%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
8
-
8
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
Cứu thua
-
8