Estrela
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:3
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 38:56
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (10), 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (4), 5-3-2 (3), 3-1-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 24:50
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (14), 3-4-2-1 (5), 4-4-2 (4), 4-3-3 (4), 4-2-3-1 (3), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 33:53
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (20), 3-4-2-1 (12), 5-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (2)