Estoril
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
347
-
330
-
218
-
197
-
167
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
20
-
11
-
11
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
26
-
26
-
22
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
9
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
42
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
12
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
218
-
141
-
131
-
108
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
26
-
18
-
18
-
7
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
7
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
347
-
330
-
167
-
140
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
20
-
11
-
11
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
22
-
18
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
11
-
7
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
17
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
62
-
40
-
34
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
35
-
21
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
53
-
52
-
39
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
2343
-
1803
-
1302
-
920
-
845
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
57
-
47
-
46
-
40
-
37
Chặn bóng
-
16
-
16
-
13
-
10
-
7
Cắt bóng
-
51
-
36
-
30
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
176
-
144
-
142
-
127
-
105
Qua người thành công
-
77
-
32
-
25
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
46
-
39
-
37
-
37
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
36
-
35
-
34
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
5
Cứu thua
-
83
-
9
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
11
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
17
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
62
-
40
-
34
-
22
-
17
Sút trúng đích
-
35
-
21
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
53
-
39
-
19
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1302
-
745
-
606
-
200
-
200
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
83%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
46
-
17
-
16
-
12
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
8
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
142
-
127
-
89
-
70
-
64
Qua người thành công
-
77
-
32
-
25
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
46
-
39
-
32
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
24
-
24
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
9
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
52
-
13
-
12
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2343
-
729
-
488
-
448
-
352
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
57
-
24
-
23
-
22
-
15
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
30
-
26
-
16
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
144
-
63
-
50
-
44
-
43
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
48
-
12
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
20
-
17
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
12
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1803
-
920
-
845
-
844
-
721
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
47
-
40
-
37
-
36
-
27
Chặn bóng
-
16
-
16
-
13
-
10
-
4
Cắt bóng
-
51
-
36
-
26
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
176
-
105
-
102
-
101
-
80
Qua người thành công
-
14
-
8
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
37
-
37
-
24
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
36
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
764
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
56%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
83
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
11
-
6
-
5
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
37
-
29
-
27
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
46
-
29
-
23
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1837
-
1321
-
1191
-
1070
-
998
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
74
-
57
-
47
-
43
-
42
Chặn bóng
-
16
-
13
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
52
-
45
-
36
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
161
-
154
-
139
-
139
-
122
Qua người thành công
-
37
-
35
-
28
-
25
-
21
Lỗi gây ra
-
56
-
47
-
41
-
40
-
29
Phạm lỗi
-
48
-
47
-
40
-
38
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
83
-
9
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
11
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
8
-
1
Cú sút
-
37
-
29
-
27
-
15
-
4
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
15
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
485
-
289
-
241
-
172
-
159
Tắc bóng
-
24
-
19
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
107
-
85
-
68
-
59
-
30
Qua người thành công
-
21
-
19
-
14
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
56
-
24
-
20
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
29
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
23
-
21
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
29
-
21
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1837
-
1070
-
978
-
498
-
457
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
57
-
43
-
36
-
28
-
17
Chặn bóng
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
34
-
19
-
13
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
139
-
122
-
119
-
75
-
67
Qua người thành công
-
37
-
35
-
25
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
47
-
41
-
24
-
24
-
18
Phạm lỗi
-
48
-
35
-
29
-
27
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
12
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1321
-
1191
-
998
-
986
-
787
Tắc bóng
-
74
-
47
-
42
-
31
-
24
Chặn bóng
-
16
-
13
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
52
-
45
-
36
-
32
-
22
Thắng tranh bóng
-
161
-
154
-
139
-
121
-
91
Qua người thành công
-
28
-
15
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
40
-
29
-
24
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
47
-
40
-
38
-
33
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
769
-
94
-
18
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
83
-
9
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
10
-
10
-
8
Cú sút
-
37
-
34
-
31
-
26
-
22
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
18
-
16
-
9
Đường chuyền quyết định
-
58
-
38
-
35
-
28
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1575
-
1268
-
983
-
918
-
917
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
47%
Tắc bóng
-
83
-
46
-
40
-
38
-
36
Chặn bóng
-
26
-
15
-
15
-
9
-
9
Cắt bóng
-
28
-
26
-
24
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
197
-
182
-
141
-
112
-
107
Qua người thành công
-
108
-
30
-
27
-
27
-
25
Lỗi gây ra
-
70
-
56
-
50
-
31
-
22
Phạm lỗi
-
50
-
35
-
34
-
34
-
34
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
34
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
37
-
26
-
18
-
14
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
320
-
220
-
181
-
89
-
58
Tắc bóng
-
30
-
15
-
13
-
10
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
85
-
65
-
43
-
40
-
36
Qua người thành công
-
23
-
10
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
17
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
24
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
31
-
22
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
20
-
8
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
58
-
38
-
28
-
24
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
983
-
918
-
599
-
598
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
83
-
40
-
30
-
18
-
16
Chặn bóng
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
15
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
197
-
182
-
141
-
57
-
39
Qua người thành công
-
108
-
27
-
25
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
70
-
56
-
50
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
50
-
34
-
17
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
34
-
21
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
22
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1575
-
917
-
896
-
783
-
691
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
46
-
38
-
36
-
33
-
26
Chặn bóng
-
26
-
15
-
15
-
9
-
9
Cắt bóng
-
28
-
26
-
24
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
112
-
107
-
96
-
81
-
63
Qua người thành công
-
30
-
27
-
15
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
18
-
17
-
16
-
6
Phạm lỗi
-
35
-
28
-
24
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
593
-
263
Tắc bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
79
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
28
-
27
-
27
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
39
-
37
-
30
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1490
-
1294
-
1133
-
957
-
932
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
72
-
55
-
41
-
34
-
34
Chặn bóng
-
22
-
18
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
34
-
22
-
21
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
193
-
150
-
122
-
111
-
98
Qua người thành công
-
39
-
38
-
32
-
32
-
22
Lỗi gây ra
-
78
-
62
-
45
-
44
-
31
Phạm lỗi
-
42
-
38
-
34
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
101
-
10
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
27
-
19
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
515
-
319
-
133
-
132
-
115
Tắc bóng
-
41
-
16
-
16
-
14
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
6
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
150
-
89
-
62
-
44
-
37
Qua người thành công
-
39
-
22
-
13
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
62
-
44
-
22
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
34
-
19
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
21
-
11
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
37
-
30
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
957
-
782
-
578
-
475
-
371
Tắc bóng
-
55
-
34
-
32
-
30
-
15
Chặn bóng
-
11
-
10
-
9
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
21
-
17
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
122
-
111
-
73
-
68
-
58
Qua người thành công
-
38
-
32
-
18
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
45
-
31
-
26
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
23
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
9
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1490
-
1294
-
1133
-
868
-
626
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
72
-
34
-
23
-
22
-
14
Chặn bóng
-
22
-
18
-
13
-
7
-
4
Cắt bóng
-
34
-
16
-
16
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
193
-
98
-
92
-
79
-
41
Qua người thành công
-
32
-
10
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
78
-
20
-
19
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
27
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
932
-
68
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
101
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
47
-
25
-
21
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
25
-
9
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
38
-
21
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1332
-
1223
-
912
-
911
-
789
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
61
-
46
-
42
-
34
-
31
Chặn bóng
-
29
-
22
-
18
-
13
-
10
Cắt bóng
-
37
-
28
-
28
-
27
-
22
Thắng tranh bóng
-
162
-
119
-
109
-
105
-
101
Qua người thành công
-
38
-
37
-
27
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
42
-
34
-
31
-
30
-
30
Phạm lỗi
-
41
-
33
-
31
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
33
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
21
-
18
-
16
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
38
-
13
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
512
-
304
-
281
-
216
-
161
Tắc bóng
-
31
-
24
-
11
-
10
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
7
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
109
-
89
-
87
-
54
-
48
Qua người thành công
-
38
-
20
-
19
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
34
-
31
-
30
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
31
-
28
-
27
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
47
-
25
-
21
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
25
-
9
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
42
-
19
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
911
-
789
-
696
-
560
-
112
Tắc bóng
-
61
-
34
-
26
-
23
-
9
Chặn bóng
-
29
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
37
-
27
-
16
-
13
-
3
Thắng tranh bóng
-
162
-
105
-
101
-
79
-
43
Qua người thành công
-
37
-
27
-
10
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
30
-
27
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
41
-
33
-
26
-
24
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1332
-
1223
-
748
-
727
-
687
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
46
-
42
-
20
-
20
-
11
Chặn bóng
-
22
-
18
-
13
-
10
-
10
Cắt bóng
-
28
-
28
-
22
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
119
-
94
-
65
-
48
-
45
Qua người thành công
-
16
-
8
-
8
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
24
-
19
-
18
-
11
Phạm lỗi
-
25
-
19
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
912
-
349
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
67
-
33
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
87
-
51
-
44
-
38
-
36
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
57
-
45
-
32
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
994
-
932
-
768
-
653
-
611
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
11
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
62
-
38
-
34
-
33
-
29
Thắng tranh bóng
-
297
-
198
-
154
-
148
-
110
Qua người thành công
-
67
-
58
-
47
-
27
-
27
Lỗi gây ra
-
118
-
88
-
72
-
41
-
25
Phạm lỗi
-
75
-
46
-
44
-
36
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
47
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
44
-
38
-
36
-
28
-
21
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
25
-
19
-
15
-
11
Đường chuyền chính xác
-
483
-
307
-
261
-
176
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
75%
-
74%
-
69%
Tắc bóng
-
8
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
13
-
10
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
198
-
154
-
106
-
53
-
32
Qua người thành công
-
67
-
58
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
88
-
72
-
41
-
22
-
9
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
24
-
21
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
87
-
51
-
29
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
57
-
45
-
22
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
994
-
768
-
653
-
406
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
33
-
29
-
16
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
297
-
75
-
49
-
49
-
47
Qua người thành công
-
47
-
27
-
13
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
118
-
22
-
17
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
75
-
30
-
20
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
932
-
611
-
565
-
481
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
11
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
62
-
38
-
34
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
148
-
110
-
97
-
64
-
62
Qua người thành công
-
27
-
16
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
19
-
14
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
36
-
22
-
19
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
378
-
332
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
65%
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
50
-
47
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
58
-
45
-
25
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
32
-
27
-
20
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
773
-
758
-
716
-
685
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
83%
-
79%
Cắt bóng
-
63
-
62
-
61
-
48
-
47
Thắng tranh bóng
-
171
-
170
-
161
-
147
-
118
Qua người thành công
-
27
-
19
-
18
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
57
-
53
-
50
-
34
-
26
Phạm lỗi
-
76
-
47
-
45
-
32
-
29
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
7
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
58
-
22
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
13
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
323
-
196
-
194
-
183
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
73%
-
73%
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
147
-
56
-
45
-
45
-
40
Qua người thành công
-
14
-
9
-
9
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
53
-
26
-
20
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
76
-
29
-
20
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
25
-
24
-
22
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
27
-
20
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
758
-
685
-
634
-
518
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
79%
-
78%
-
75%
Cắt bóng
-
63
-
44
-
31
-
29
-
13
Thắng tranh bóng
-
170
-
161
-
102
-
80
-
63
Qua người thành công
-
19
-
18
-
13
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
57
-
50
-
26
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
45
-
29
-
28
-
24
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
8
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
773
-
716
-
621
-
482
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
77%
-
74%
-
71%
-
69%
Cắt bóng
-
62
-
61
-
48
-
47
-
41
Thắng tranh bóng
-
171
-
118
-
107
-
97
-
95
Qua người thành công
-
27
-
8
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
23
-
22
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
27
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
509
-
122
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
61%
-
52%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
32
-
31
-
25
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
19
-
11
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
16
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
913
-
872
-
853
-
588
-
582
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
75%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
48
-
33
-
33
-
28
-
27
Chặn bóng
-
20
-
8
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
61
-
58
-
40
-
40
-
32
Thắng tranh bóng
-
111
-
108
-
98
-
98
-
95
Qua người thành công
-
25
-
13
-
12
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
34
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
29
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
54
-
6
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
31
-
20
-
17
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
11
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
14
-
12
-
4
Đường chuyền chính xác
-
588
-
356
-
159
-
132
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
60%
-
54%
-
44%
Tắc bóng
-
33
-
10
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
9
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
98
-
98
-
70
-
61
-
30
Qua người thành công
-
25
-
11
-
11
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
24
-
22
-
8
Phạm lỗi
-
37
-
28
-
20
-
17
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
32
-
11
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
872
-
528
-
449
-
383
-
358
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
47%
-
46%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
33
-
19
-
17
-
17
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
40
-
32
-
27
-
27
-
19
Thắng tranh bóng
-
108
-
95
-
71
-
56
-
53
Qua người thành công
-
13
-
11
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
16
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
39
-
29
-
22
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
8
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
913
-
853
-
575
-
512
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
68%
-
51%
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
28
-
27
-
24
-
6
Chặn bóng
-
20
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
61
-
58
-
40
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
111
-
88
-
73
-
62
-
27
Qua người thành công
-
12
-
7
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
34
-
14
-
13
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
18
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
582
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
54
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
18
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
18
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
6
Đường chuyền chính xác
-
599
-
87
Tắc bóng
-
8
-
6
Cắt bóng
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
30
-
15
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
Đường chuyền chính xác
-
599
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
30
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
13
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
87
Tắc bóng
-
8
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
2