Espérance de Tunis
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 3
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 45:11
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 21
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 1:5
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:3
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-6
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:5
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 1-2