Enyimba
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 44:42
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 38:35
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 7
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1