Enppi
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
13
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
912
-
698
-
634
-
632
-
610
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
39
-
34
-
30
-
28
-
25
Chặn bóng
-
16
-
11
-
10
-
9
-
5
Cắt bóng
-
32
-
25
-
23
-
19
-
13
Thắng tranh bóng
-
109
-
103
-
76
-
70
-
69
Qua người thành công
-
19
-
18
-
17
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
22
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
30
-
24
-
22
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
55
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
10
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
142
-
126
-
120
-
105
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
-
70%
-
66%
-
61%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
54
-
41
-
16
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
10
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
19
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
698
-
634
-
511
-
336
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
39
-
28
-
25
-
19
-
18
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
23
-
10
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
103
-
70
-
69
-
62
-
61
Qua người thành công
-
19
-
18
-
17
-
16
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
21
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
30
-
22
-
18
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
912
-
632
-
610
-
364
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
34
-
30
-
17
-
17
-
11
Chặn bóng
-
16
-
11
-
10
-
5
-
5
Cắt bóng
-
32
-
25
-
19
-
13
-
5
Thắng tranh bóng
-
109
-
76
-
64
-
37
-
34
Qua người thành công
-
12
-
7
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
13
-
13
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
24
-
17
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
543
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
59%
Thắng tranh bóng
-
20
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
13
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
55