Empoli
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 13
- Thua
- 19
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 33:59
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (27), 3-1-4-2 (7), 3-5-2 (2), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 29:54
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 21
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (12), 4-3-3 (10), 4-3-2-1 (5), 3-5-2 (5), 4-3-1-2 (4), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 37:49
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (31), 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 50:70
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (30), 4-3-2-1 (6), 4-1-3-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 51:70
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (10), 3-5-2 (9), 4-3-1-2 (7), 3-1-4-2 (6), 4-3-2-1 (5), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 22
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 29:61
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 40:49
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 18
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 46:52
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 14
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 47:54
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0