Emmen
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
188
-
164
-
146
-
122
-
113
Tắc bóng
-
14
-
8
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
7
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
19
-
19
-
15
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
70
-
63
-
42
-
25
-
10
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
12
-
10
-
8
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
113
-
112
-
65
-
32
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
12
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
164
-
122
-
113
-
4
Tắc bóng
-
14
-
8
-
8
-
5
Chặn bóng
-
8
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
-
19
-
12
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
146
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
53
-
43
-
37
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
31
-
21
-
19
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
66
-
32
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1838
-
1730
-
1594
-
1520
-
1105
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
66
-
56
-
49
-
48
-
46
Chặn bóng
-
33
-
17
-
17
-
17
-
11
Cắt bóng
-
37
-
34
-
31
-
30
-
30
Thắng tranh bóng
-
188
-
181
-
177
-
133
-
123
Qua người thành công
-
38
-
32
-
32
-
27
-
20
Lỗi gây ra
-
95
-
92
-
37
-
34
-
26
Phạm lỗi
-
50
-
30
-
25
-
24
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
23
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
53
-
37
-
19
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
31
-
19
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
23
-
16
-
16
-
9
Đường chuyền chính xác
-
816
-
517
-
329
-
301
-
290
Tắc bóng
-
44
-
35
-
25
-
25
-
14
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
188
-
116
-
78
-
69
-
37
Qua người thành công
-
32
-
27
-
13
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
95
-
34
-
16
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
50
-
25
-
18
-
17
-
7
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
43
-
25
-
18
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
12
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
66
-
19
-
18
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1730
-
1594
-
1105
-
997
-
721
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
49
-
48
-
46
-
42
-
28
Chặn bóng
-
17
-
10
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
31
-
30
-
30
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
177
-
133
-
123
-
106
-
94
Qua người thành công
-
38
-
32
-
20
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
92
-
37
-
11
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
24
-
21
-
20
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
11
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1838
-
1520
-
747
-
742
-
662
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
66
-
56
-
44
-
39
-
33
Chặn bóng
-
33
-
17
-
17
-
11
-
7
Cắt bóng
-
37
-
34
-
28
-
21
-
18
Thắng tranh bóng
-
181
-
109
-
102
-
89
-
79
Qua người thành công
-
19
-
15
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
20
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
21
-
21
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
908
-
334
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
85
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
30
-
25
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
24
-
14
-
13
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
52
-
35
-
24
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1928
-
1845
-
1454
-
1444
-
1225
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
-
43%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
79
-
52
-
52
-
44
-
40
Chặn bóng
-
33
-
16
-
10
-
7
-
5
Cắt bóng
-
60
-
50
-
35
-
29
-
27
Thắng tranh bóng
-
183
-
178
-
134
-
131
-
103
Qua người thành công
-
58
-
45
-
32
-
25
-
18
Lỗi gây ra
-
43
-
36
-
29
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
27
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
32
-
23
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
42
-
18
-
12
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
24
-
11
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
576
-
495
-
398
-
159
-
145
Tắc bóng
-
16
-
15
-
15
-
10
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
103
-
86
-
84
-
59
-
40
Qua người thành công
-
45
-
25
-
13
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
15
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
38
-
14
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
16
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
52
-
9
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1845
-
769
-
655
-
640
-
610
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
52
-
40
-
32
-
22
-
21
Chặn bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
29
-
27
-
26
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
178
-
77
-
59
-
50
-
45
Qua người thành công
-
58
-
9
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
43
-
15
-
15
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
27
-
17
-
15
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
21
-
19
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1928
-
1454
-
1444
-
1225
-
659
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
43%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
79
-
52
-
44
-
15
-
14
Chặn bóng
-
33
-
16
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
60
-
50
-
35
-
26
-
12
Thắng tranh bóng
-
183
-
134
-
131
-
72
-
47
Qua người thành công
-
32
-
18
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
12
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
40
-
25
-
22
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
544
-
389
-
209
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
53
-
32
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
70
-
65
-
58
-
40
-
33
Sút trúng đích
-
26
-
22
-
20
-
15
-
11
Đường chuyền quyết định
-
58
-
58
-
40
-
35
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1412
-
1112
-
1088
-
1065
-
989
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
83%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
69
-
54
-
49
-
30
-
22
Chặn bóng
-
18
-
18
-
13
-
9
-
7
Cắt bóng
-
47
-
45
-
42
-
40
-
35
Thắng tranh bóng
-
204
-
174
-
169
-
165
-
129
Qua người thành công
-
58
-
34
-
27
-
26
-
20
Lỗi gây ra
-
66
-
43
-
41
-
37
-
31
Phạm lỗi
-
73
-
46
-
45
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
123
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
40
-
26
-
22
-
19
-
15
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
20
-
10
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
579
-
292
-
229
-
109
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
74%
-
72%
-
69%
-
67%
Tắc bóng
-
30
-
11
-
11
-
9
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
129
-
95
-
56
-
49
-
40
Qua người thành công
-
20
-
16
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
31
-
14
-
11
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
40
-
23
-
17
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
65
-
33
-
18
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
26
-
11
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
58
-
25
-
15
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1065
-
989
-
864
-
673
-
270
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
80%
-
79%
-
76%
Tắc bóng
-
49
-
18
-
16
-
15
-
7
Chặn bóng
-
18
-
7
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
45
-
42
-
28
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
174
-
165
-
87
-
68
-
63
Qua người thành công
-
58
-
34
-
27
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
66
-
37
-
21
-
13
-
5
Phạm lỗi
-
45
-
24
-
21
-
18
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
70
-
58
-
12
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
22
-
20
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
58
-
40
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1412
-
1112
-
1088
-
415
-
226
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
82%
-
80%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
69
-
54
-
22
-
19
-
12
Chặn bóng
-
18
-
13
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
47
-
40
-
35
-
29
-
16
Thắng tranh bóng
-
204
-
169
-
110
-
64
-
47
Qua người thành công
-
26
-
12
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
43
-
41
-
13
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
73
-
46
-
37
-
25
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
529
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
50%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
123
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
64
-
36
-
32
-
24
-
21
Sút trúng đích
-
27
-
17
-
14
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
44
-
31
-
30
-
29
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1653
-
1344
-
1301
-
1114
-
911
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
77
-
55
-
52
-
44
-
44
Chặn bóng
-
25
-
21
-
14
-
13
-
13
Cắt bóng
-
57
-
51
-
46
-
39
-
30
Thắng tranh bóng
-
160
-
137
-
125
-
119
-
107
Qua người thành công
-
31
-
22
-
16
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
31
-
31
-
31
-
28
Phạm lỗi
-
38
-
36
-
33
-
31
-
28
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
35
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
64
-
36
-
21
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
27
-
14
-
11
-
11
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
30
-
25
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
559
-
469
-
452
-
270
-
201
Tắc bóng
-
33
-
12
-
9
-
9
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
119
-
77
-
75
-
51
-
42
Qua người thành công
-
16
-
12
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
34
-
31
-
28
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
17
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
32
-
24
-
18
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
44
-
29
-
21
-
20
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
863
-
697
-
603
-
556
Tắc bóng
-
44
-
44
-
41
-
32
-
26
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
22
-
18
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
107
-
100
-
89
-
86
-
71
Qua người thành công
-
31
-
22
-
16
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
22
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
28
-
25
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
17
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
15
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1653
-
1344
-
1114
-
911
-
824
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
77
-
55
-
52
-
29
-
28
Chặn bóng
-
25
-
21
-
14
-
13
-
13
Cắt bóng
-
57
-
51
-
46
-
39
-
30
Thắng tranh bóng
-
160
-
137
-
125
-
70
-
66
Qua người thành công
-
9
-
9
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
16
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
33
-
31
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
893
-
463
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
70
-
35
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1007
-
334
-
38
Tắc bóng
-
47
-
1
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
38
Thắng tranh bóng
-
93
-
15
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
38
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
Đường chuyền chính xác
-
1007
Tắc bóng
-
47
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
38
Thắng tranh bóng
-
93
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
24
Phạm lỗi
-
18
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
334
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
3
Sút trúng đích
-
19
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
517
-
44
-
42
-
38
-
35
Tắc bóng
-
44
-
6
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
116
-
8
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
34
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
50
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
10
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
37
Sút trúng đích
-
19
Đường chuyền quyết định
-
16
-
1
Đường chuyền chính xác
-
517
-
18
-
13
Tắc bóng
-
44
-
2
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
116
-
4
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
34
-
1
Phạm lỗi
-
50
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
42
-
31
-
30
-
9
-
4
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
1
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
35
-
31
-
28
-
27
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
38
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
124
-
122
-
121
-
104
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
55%
-
53%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
28
-
18
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
121
-
96
-
68
-
66
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
53%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
124
-
122
-
104
-
94
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
94
Cứu thua
-
5