Eldense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
455
-
435
-
398
-
367
-
258
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
21
-
14
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
53
-
39
-
30
-
28
-
23
Qua người thành công
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
13
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
26
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
118
-
73
-
62
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
78%
-
76%
-
70%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
20
-
18
-
11
Qua người thành công
-
9
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
9
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
398
-
367
-
258
-
222
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
21
-
12
-
8
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
53
-
28
-
23
-
22
-
17
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
12
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
455
-
435
-
214
-
204
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
87%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
8
-
5
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
30
-
23
-
18
-
12
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
215
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
63%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
26
-
5