Elche
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 49:57
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (13), 5-3-2 (6), 4-1-4-1 (6), 3-4-1-2 (4), 3-1-4-2 (4), 4-3-3 (2), 5-4-1 (1), 4-5-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 10
- Thua
- 23
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 30:67
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -37
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 11
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (8), 3-4-3 (6), 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (4), 5-4-1 (3), 3-4-2-1 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (2), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 40:52
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (19), 3-5-2 (5), 5-3-2 (4), 5-4-1 (3), 4-4-1-1 (2), 4-3-1-2 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 34:55
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-1-4-1 (8), 3-4-2-1 (6), 5-4-1 (3), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 35:62
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 30:50
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2