El Nacional
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
238
-
207
-
180
-
176
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
52%
-
46%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
16
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
25
-
16
-
14
-
13
Qua người thành công
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
35
-
28
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
238
-
176
-
150
-
146
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
16
-
14
-
13
-
11
Qua người thành công
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
207
-
180
-
105
-
35
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
46%
Tắc bóng
-
16
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
11
-
9
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
64
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
9
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
83
-
39
-
31
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
42
-
14
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
52
-
43
-
33
-
29
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1329
-
1050
-
788
-
777
-
700
Tắc bóng
-
65
-
41
-
37
-
35
-
34
Chặn bóng
-
23
-
16
-
12
-
10
-
10
Cắt bóng
-
49
-
34
-
30
-
29
-
27
Thắng tranh bóng
-
128
-
114
-
110
-
107
-
95
Qua người thành công
-
26
-
19
-
18
-
18
-
16
Lỗi gây ra
-
42
-
39
-
38
-
32
-
31
Phạm lỗi
-
45
-
40
-
36
-
34
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
22
-
19
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
9
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
83
-
31
-
21
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
42
-
12
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
52
-
43
-
23
-
21
-
5
Đường chuyền chính xác
-
567
-
562
-
494
-
356
-
115
Tắc bóng
-
35
-
18
-
11
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
10
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
95
-
94
-
77
-
57
-
18
Qua người thành công
-
26
-
18
-
18
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
32
-
31
-
22
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
13
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
39
-
22
-
18
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
33
-
29
-
24
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1329
-
1050
-
585
-
489
-
383
Tắc bóng
-
65
-
34
-
33
-
16
-
13
Chặn bóng
-
10
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
34
-
30
-
20
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
114
-
107
-
94
-
49
-
44
Qua người thành công
-
19
-
16
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
38
-
27
-
20
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
45
-
29
-
22
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
788
-
777
-
696
-
671
-
486
Tắc bóng
-
41
-
37
-
34
-
34
-
26
Chặn bóng
-
23
-
16
-
12
-
10
-
7
Cắt bóng
-
49
-
29
-
27
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
128
-
110
-
88
-
68
-
64
Qua người thành công
-
14
-
12
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
24
-
18
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
40
-
36
-
34
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
700
-
183
-
176
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
74
-
22
-
19
Phạt đền cản phá
-
1