El Gouna
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
27
-
24
-
21
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
16
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
985
-
768
-
636
-
626
-
558
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
54
-
48
-
47
-
32
-
24
Chặn bóng
-
18
-
15
-
11
-
6
-
5
Cắt bóng
-
32
-
32
-
25
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
171
-
147
-
128
-
119
-
78
Qua người thành công
-
26
-
18
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
28
-
28
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
28
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
1
Cú sút
-
27
-
21
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
15
-
8
Đường chuyền chính xác
-
398
-
267
-
255
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
68%
-
61%
-
59%
Tắc bóng
-
24
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
147
-
78
-
73
-
22
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
18
-
5
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
21
-
19
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
985
-
389
-
360
-
358
-
333
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
47
-
22
-
16
-
15
-
15
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
23
-
12
-
12
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
128
-
75
-
71
-
70
-
59
Qua người thành công
-
26
-
18
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
24
-
23
-
19
-
13
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
23
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
768
-
636
-
626
-
558
-
207
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
73%
-
71%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
54
-
48
-
32
-
17
-
11
Chặn bóng
-
18
-
15
-
11
-
5
-
5
Cắt bóng
-
32
-
32
-
25
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
171
-
119
-
65
-
65
-
28
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
28
-
24
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
32
-
23
-
23
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
2