Dynamo Kyiv
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Qua người thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Qua người thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
21
-
18
-
18
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
24
-
18
-
17
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
657
-
467
-
423
-
387
-
376
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
13
-
13
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
69
-
42
-
41
-
37
-
36
Qua người thành công
-
23
-
19
-
15
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
101
-
14
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
40%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
2
-
2
Qua người thành công
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
21
-
18
-
18
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
24
-
18
-
16
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
423
-
387
-
337
-
323
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
42
-
41
-
37
-
35
-
34
Qua người thành công
-
23
-
19
-
15
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
657
-
467
-
376
-
351
-
286
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
13
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
69
-
36
-
36
-
30
-
23
Qua người thành công
-
12
-
7
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
373
-
256
-
241
-
213
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
17
-
16
-
11
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
90
-
77
-
69
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
84%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
10
-
8
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
256
-
213
-
162
-
152
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
16
-
11
-
11
-
9
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
373
-
209
-
180
-
92
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
11
-
10
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
241
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
22