Dynamo Douala
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 17
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 54:25
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 29
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 28:33
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2