Dundee
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
10
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
373
-
348
-
300
-
289
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
87%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
21
-
15
-
14
-
10
-
9
Chặn bóng
-
14
-
12
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
44
-
44
-
29
Qua người thành công
-
12
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
10
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
137
-
76
-
27
-
26
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
73%
-
66%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
1
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
19
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
289
-
155
-
103
-
93
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
87%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
21
-
15
-
8
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
44
-
44
-
24
-
16
-
14
Qua người thành công
-
12
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
9
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
373
-
348
-
216
-
175
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
80%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
14
-
12
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
29
-
21
-
16
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
31