Dundalk
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
38
-
34
-
21
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
-
22
-
21
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
642
-
630
-
539
-
527
-
497
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
30
-
27
-
26
-
25
-
23
Chặn bóng
-
16
-
10
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
17
-
17
-
16
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
100
-
87
-
86
-
80
-
60
Qua người thành công
-
37
-
12
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
22
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
17
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
18
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
Cú sút
-
34
-
13
-
2
Sút trúng đích
-
19
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
257
-
96
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
68%
-
66%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
80
-
24
-
3
Qua người thành công
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
21
-
12
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
22
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
527
-
497
-
434
-
352
-
278
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
78%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
23
-
15
-
14
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
15
-
8
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
100
-
58
-
58
-
56
-
49
Qua người thành công
-
37
-
11
-
10
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
13
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
14
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
12
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
642
-
630
-
539
-
456
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
75%
-
70%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
30
-
25
-
20
-
16
-
15
Chặn bóng
-
16
-
10
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
17
-
16
-
11
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
87
-
86
-
60
-
57
-
47
Qua người thành công
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
14
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
387
-
195
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Cứu thua
-
32
-
18
-
1