Dukla Praha II
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 15
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 48:54
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 11
- Hòa
- 4
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 46:52
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:8
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-0