Dordoi Bishkek
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:9
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 4.50
- Thất bại lớn nhất
- 5-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 12:17
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 16
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 42:27
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3