Djurgården W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
230
-
138
-
131
-
118
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
-
18
-
13
-
11
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
4
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
118
-
71
-
70
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
78%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
11
-
10
-
9
-
3
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
230
-
138
-
108
-
99
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
84%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cắt bóng
-
4
Cứu thua
-
11