Dinamo Tbilisi II
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 6
- Hòa
- 10
- Thua
- 20
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 41:76
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 14:15
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2