Dinamo Samarqand
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 28:29
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 10
- Thua
- 4
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 47:30
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:9
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 4-0