Dinamo Makhachkala II
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 10
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 9:26
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 8
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 9:22
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0