Dinamo Bucuresti
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
9
-
8
-
8
Cú sút
-
59
-
42
-
40
-
38
-
31
Sút trúng đích
-
29
-
28
-
21
-
20
-
14
Đường chuyền quyết định
-
77
-
54
-
46
-
37
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2498
-
2342
-
2187
-
2028
-
1638
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
93%
-
90%
Tắc bóng
-
106
-
76
-
60
-
51
-
47
Chặn bóng
-
23
-
16
-
13
-
10
-
6
Cắt bóng
-
61
-
44
-
41
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
261
-
241
-
202
-
176
-
147
Qua người thành công
-
85
-
42
-
31
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
60
-
57
-
45
-
41
-
40
Phạm lỗi
-
54
-
53
-
46
-
36
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
29
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
42
-
40
-
38
-
24
-
15
Sút trúng đích
-
28
-
21
-
20
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
77
-
37
-
31
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
856
-
813
-
555
-
279
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
43
-
41
-
10
-
9
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
202
-
146
-
106
-
54
-
24
Qua người thành công
-
85
-
42
-
19
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
60
-
57
-
32
-
20
-
8
Phạm lỗi
-
36
-
25
-
18
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
59
-
24
-
22
-
15
-
9
Sút trúng đích
-
29
-
14
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
54
-
30
-
26
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
2498
-
2187
-
857
-
638
-
512
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
60
-
51
-
32
-
30
-
17
Chặn bóng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
34
-
17
-
13
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
141
-
126
-
85
-
72
-
54
Qua người thành công
-
31
-
16
-
14
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
26
-
24
-
21
-
11
Phạm lỗi
-
46
-
24
-
20
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
22
-
20
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
46
-
26
-
16
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2342
-
2028
-
1638
-
1131
-
905
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
106
-
76
-
47
-
45
-
33
Chặn bóng
-
23
-
16
-
10
-
6
-
5
Cắt bóng
-
61
-
44
-
41
-
37
-
25
Thắng tranh bóng
-
261
-
241
-
176
-
147
-
104
Qua người thành công
-
21
-
13
-
10
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
40
-
30
-
25
-
14
Phạm lỗi
-
54
-
53
-
26
-
25
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
802
-
264
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
62%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
74
-
29