Dinamo Brest
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 13:8
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (4), 5-4-1 (3), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 42:30
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (6), 3-5-2 (6), 4-2-3-1 (4), 3-1-4-2 (3), 5-3-2 (3), 4-3-3 (2), 4-5-1 (2), 4-4-2 (2)