Dinamo Barnaul
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 35:57
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:3
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 1
- Hòa
- 5
- Thua
- 7
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 13:31
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0