Dila

Georgia
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Saburtalo Saburtalo 15 8 3 4 +8 22:14 27
W W W W W
2 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi 16 7 5 4 +13 27:14 26
3 Rustavi Rustavi 15 6 5 4 +4 17:13 23
D D L W W
4 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi 15 5 7 3 +3 17:14 22
5 Dinamo Batumi Dinamo Batumi 15 5 6 4 -2 21:23 21
L L L D L
6 Spaeri Spaeri 15 5 5 5 +3 22:19 20
D D W L L
7 Dila Dila 15 6 2 7 -1 11:12 20
W W W D W
8 Samgurali Samgurali 15 5 3 7 -7 17:24 18
L L L L L
9 Gagra Gagra 16 4 5 7 -7 15:22 17
10 Meshakhte Meshakhte 15 1 7 7 -14 10:24 10
W W D L W
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm