Deportivo Toluca
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 22
- Hòa
- 11
- Thua
- 9
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 79:43
- Bàn thắng ghi được
- 79
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 36
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-4-2 (5), 5-3-2 (4), 3-4-3 (3), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 6
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 32:44
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 5-3-2 (4), 3-5-2 (3), 5-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-4-2 (2), 4-1-3-2 (1), 4-5-1 (1), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 14
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 59:50
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-4-1-1 (7), 5-3-2 (7), 4-2-3-1 (6), 5-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 21
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 62:47
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-4-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 50:47
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-2-3-1 (9), 4-3-1-2 (8), 4-3-3 (3), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)