Deportivo La Guaira
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:10
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 5:5
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 75
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 64:33
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2