Deportivo La Coruña
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 11
- Thua
- 21
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 38:76
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -38
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-1-2 (9), 4-3-3 (6), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 43:61
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 97
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-4-2 (7), 4-1-4-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 18
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 45:61
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-8
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 14
- Thua
- 17
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 35:60
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-8
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 19
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 47:70
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 31:47
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 22
- Hòa
- 11
- Thua
- 9
- Điểm
- 77
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 65:44
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0